
Panahaiki-2005
Chưa cập nhật
- Giá trị£3.73
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Pol Garcia Tena #12Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 0.72 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Javier Castellano Betancor Tây Ban Nha | Tiền vệ | 39 | 0.293 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Christos Tasoulis #3Hy Lạp | Hậu vệ | 35 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
Odysseas Lymperakis #33Hy Lạp | Hậu vệ | 28 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
Konstantinos Panagou #24Hy Lạp | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Charalampos Stathopoulos Hy Lạp | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Antonis Gaitanidis Hy Lạp | Hậu vệ | 26 | - | 30/06/2022 |
Stefan Stojanovic Serbia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Nikolaos Masouras Hy Lạp | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Ilias Petratos #47Hy Lạp | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Grigoris Niforopoulos Hy Lạp | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nikos Loumbardeas Hy Lạp | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
Athanasios Papatolios Hy Lạp | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- | |
Joni de Oliveira Cape Verde | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |




