Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Lamine N'Dao Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 33 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Ahmed Yasser #26Ai Cập | Tiền đạo | 35 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Ayoub Al Husani #12Libya | Thủ môn | 31 | - | --/--/---- |
Faraj Al Orfey #3Libya | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Khaled Al Areibi #14Libya | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Abdulhakim Al-Masri Libya | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Emad Al Mardi Libya | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Diaa Mansour #21Libya | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Malek Al Shalui Libya | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Saleh Al Hasi Libya | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Wael Al Fezzani #9Libya | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Alexandre Naigel Moreira #17Angola | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Mohamed Sanogo Vieira #25Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Adja Nogbou Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Ibrahim Diomande Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |

