Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alessio Raballo #9Cuba | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Marcos Campos #15Cuba | Tiền vệ | 21 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Maikol Vega #14Cuba | Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Aniel Casanova #17Cuba | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |


