
CSM Satu Mare
- Giá trị£1.36
- Tuổi trung bình23.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mickael Panos Pháp | Hậu vệ | 29 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
![]() Kristopher Vida Hungary | Tiền đạo | 31 | 0.36 Triệu | 30/06/2023 |
Alexander Torvund #22Hungary | Tiền đạo | 26 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Ervin Zsiga #10Hungary | Tiền đạo | 35 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Alexandru Sabau Romania | Hậu vệ | 28 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Cosmin Zamfir Romania | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Paul Alexandru Copaci Romania | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Emin Ghazoini Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Catalin Oanea Romania | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mircea Donca Romania | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Constantin Trip #22Romania | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Viorel Chinde #29Romania | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Adrian Pop #99Romania | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Matei Marin Romania | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Alin Vasalie Romania | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Marius Hosu #17Romania | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Gheorghe Carpa #18Romania | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Kevin Mbala Pháp | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

