
Cooma Tigers
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Aidan Milicevic #19Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Emilio Kishta Albania | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Nicolas Villafane Argentina | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Choi Eunwoo Hàn Quốc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Tomohiro Ogawa Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
David Owusu Anh | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 46 | - | --/--/---- | |
Barber Canada | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |
