- Giá trị£3.13
- Tuổi trung bình23.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Matej Zachoval #26Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 21 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Dan Jambor Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 23 | 0.225 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Jiri Janousek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 37 | 0.213 Triệu | --/--/---- |
![]() Jachym Serak #1Cộng hòa Séc | Thủ môn | 25 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Martin Toml #25Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2023 |
Martin Rolinek #18Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 26 | 0.18 Triệu | 30/06/2025 |
![]() David Huf #9Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 27 | 0.175 Triệu | 15/06/2026 |
Oskars Vientiess Latvia | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Jan Shejbal Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 32 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Marek Beranek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 23 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Lumir Ciz Cộng hòa Séc | Thủ môn | 26 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Jan Havlena #27Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 28 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
David Jurcenko Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 22 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Adam Tkadlec Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 29 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Lukas Mrazek #1Cộng hòa Séc | Thủ môn | 35 | - | --/--/---- |
Matej Kobera #28Cộng hòa Séc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Jakub Tlusty #59Cộng hòa Séc | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Pavel Kolbaba #99Cộng hòa Séc | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Jan Kozojed #20Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Patrik Schon Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Jakub Tecl Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jaroslav Kubat Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Mikhali #3 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Marek Kejr #7Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Nazarii Chichak #13Serbia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Denis Boguaj #15Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Denis Holub #17Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Lausberg #18 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Radek Mladek #21 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jakub Urbanec #26Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Denis Kristof Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
David Vodrazka Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Martin Sulik Slovakia | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Martin Malinsky Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Ondrej Kesner Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Adam Cicovsky Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Oskars Vientes Cộng hòa Séc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Daniil Dolecek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Denis Kaulfus Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Marek Halda Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nguyen Bao Luong Việt Nam | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Adam Stepanek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
David Bauer #10Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Lukas Hruska #23Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
David Zrust Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Milan Ujec Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |


Petr Papousek







