
Chateaubriant
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Magatte Ndiaye Senegal | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Maxime Borges Varela #4Pháp | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Lemouya Goudiaby #33Senegal | Hậu vệ | 29 | - | 30/06/2018 |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Paul Terrien Pháp | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Randy Mavinga Pháp | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Dafé #8 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Arnaud Guedj Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Akhibou Ly Senegal | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Diabel Ndiaye Senegal | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Tiago Duarte Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Falimery Ramanamahefa Madagascar | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Cacharel Kashale Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Samba Diop Senegal | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Babacar Gueye Sène Senegal | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Madior Tall Senegal | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Cherif Diallo Senegal | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
