
CF Esperanca dAndorra
- Giá trị£2.64
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Luis Emilio Blanco Andorra | Tiền vệ | 36 | 0.05 Triệu | 30/06/2025 |
Jose Bejarano Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Martin Zuquetti #2Argentina | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Marco Da Silva Machado #12Andorra | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Christian Fernandes #16Andorra | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Benet Ferrin Andorra | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Guga Salgueiro Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Rui Beja Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Matias Vaamonde Argentina | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Miguel Del Castillo Andorra | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Patrick Brazil | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Andreu Ramos Isus Tây Ban Nha | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Jose Aguilar #11Tây Ban Nha | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Joao Pereira #47Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Albert Grau Samper Andorra | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Arnau Torrellas Barrios Andorra | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Alfonso Huerta Mexico | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Bryan Ramirez Andorra | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tiago Silva de Sousa Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Duarte Bento Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Leandro Amaral Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ronaldo Induca Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Marco Acosta Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Miguel Cardoso Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Erwinn Nikiema Burkina Faso | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Sas Montalbo Andorra | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Telmo Neves Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Goncalo Semedo #20Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Alex Massa #24Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Rober #77Tây Ban Nha | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Alberto Garrido Andorra | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Eric Balastegui Andorra | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
David Corominas Tây Ban Nha | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
David Rodriguez Andorra | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Diego Najera Mexico | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Gaby Andorra | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Carlos Gomes Andorra | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Luwily Massomba Angola | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Alex Rente Andorra | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Andorra Primera Divisió