
Cercle Brugge II
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Beni Mpanzu #14Bỉ | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alama Bayo #22Bỉ | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Xander Martle #40Bỉ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Shadi Guellet Ma Rốc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Elhadji Koné #31Mali | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Rayan El Bahri #68Bỉ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |



