
CE Manresa
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Ezzarfani Ma Rốc | Tiền đạo | 29 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Jaime Marquez #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Antonio Badia Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Oscar Reche Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
David Domiguez Momoh Tây Ban Nha | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Xavi Samper Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Guillem Falgueras Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Roger Munells Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Matheus Teixeira Brazil | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Badr El Amerani Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Bamta Bande Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Carlos Portero Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Marc De Pedro Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alpha Mali | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Aleix Diaz Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Ayoub Al Azami Ma Rốc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Enric Baquero Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Javi Lopez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Joel Montero Tây Ban Nha | Tiền đạo | - | --/--/---- |
