
Butrinti Sarande
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Andres Felipe Cordoba Colombia | Tiền vệ | 29 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Mouhamed Ndiaye Diop Senegal | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Andres Felipe Cordoba Colombia | Tiền vệ | 29 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Mouhamed Ndiaye Diop Senegal | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |