
Brno(U19)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tomas Docekal #10Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 37 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Lukas Stanek Cộng hòa Séc | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Oliver Adametz #19Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mikulas Luzny #20Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Michal Litera Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Vaclav Kadlec Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Albert Meznik Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
David Nezveda Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Daniel Klima Cộng hòa Séc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Dominik Komarek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Viktor Perina Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Ondrej Mracek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Vojtech Posvar Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Vojtech Suchomel Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Adam Valenta Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Eric Pernica Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 16 | - | --/--/---- |
Lukas Toman Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

U19 League Cộng hòa Séc