
Ba Lan U19
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Bartosz Mazurek Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 4.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Dominik Sarapata #15Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Igor Orlikowski #4Ba Lan | Hậu vệ | 20 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bright Ede Ba Lan | Hậu vệ | 19 | 2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Karol Borys #8Ba Lan | Hậu vệ | 20 | 1.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Michal Synos Ba Lan | Hậu vệ | 19 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mateusz Szczepaniak #7Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pascal Mozie #16Ba Lan | Tiền vệ | 18 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Jakub Adkonis #20Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dominik Szala Ba Lan | Hậu vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Igor Strzalek Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Dawid Bugaj #7Ba Lan | Hậu vệ | 22 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Mateusz Dziewiatowski #4Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patryk Paryzek Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Milosz Piekutowski #22Ba Lan | Thủ môn | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alan Rybak #9Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Eryk Grzywacz #18Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Krzystof Kurowski #13Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dawid Tkacz Ba Lan | Tiền vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sammy Dudek Ba Lan | Tiền vệ | 18 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dominik Andrzej Biniek Ba Lan | Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marcel Mendes-Dudzinski #12Ba Lan | Thủ môn | 21 | 0.05 Triệu | 30/05/2028 |
![]() Kacper Nowakowski #15Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.02 Triệu | 30/06/2028 |
Axel Holewinski #1Ba Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Wiktor Smolinski #13Ba Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Wiktor Matyjewicz #14Ba Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Maksymilian Sznaucner #6Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Kamil Nowogonski Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Szymon Kadziolka Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Aaron Epia Ba Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Szymon Szklinski #3Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Filip Skorb #9Ba Lan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Yvan Junior Nsangou #16Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | 30/06/2026 |
Kamil Jakobczyk #18Ba Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
![]() Bartlomiej Baranski #21Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |


























