Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Hicham Marchad #77Ma Rốc | Tiền đạo | 34 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Paulo Cezar Brazil | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Abderrazak Khelifi Algeria | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Anas Adam Sudan | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Mehdi Oudherfi Tunisia | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Pape Mady Coulibaly Senegal | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mohamed Benchoucha #9Algeria | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Hassan Zraibi #20Ma Rốc | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Aslam Al Slougi Libya | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Mohamed Al Ghanodi Libya | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |

