
Arbroath
- Thành phốArbroath
- Sức chứa4165
- Sân vận độngGayfield Park
- Thành lập1878
- Giá trị£0.52
- Tuổi trung bình29.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Andrew Winter #9Scotland | Tiền đạo | 24 | 0.12 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Tom Beadling #6Úc | Tiền vệ | 30 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Sean Mackie #26Scotland | Hậu vệ | 28 | 0.08 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Aidan McAdams #1Scotland | Thủ môn | 27 | 0.05 Triệu | 31/05/2028 |
Scott Constable Scotland | Tiền vệ | 19 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Craig Watson #16Scotland | Hậu vệ | 31 | 0.02 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Scott Stewart #12Scotland | Tiền vệ | 30 | 0.02 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Jordan Pettigrew #21Scotland | Thủ môn | 27 | 0.01 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Thomas OBrien #5Scotland | Hậu vệ | 35 | 0.01 Triệu | 31/05/2028 |
![]() David Gold #7Scotland | Tiền vệ | 33 | 0.01 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Ryan Flynn #8Scotland | Tiền vệ | 38 | 0.01 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Gavin Reilly #10Scotland | Tiền đạo | 33 | 0.01 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Ryan Dow #11Scotland | Tiền đạo | 35 | 0.01 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Scott Robinson #17Scotland | Tiền đạo | 34 | 0.01 Triệu | 31/05/2027 |
Stuart Morrison #2Scotland | Hậu vệ | 27 | 0 Triệu | --/--/---- |
Brody Paterson #4Scotland | Hậu vệ | 25 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Colin Hamilton Scotland | Hậu vệ | 34 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Michael McKenna #14Scotland | Tiền vệ | 35 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Scott McGill #15Scotland | Tiền vệ | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
Calvin Beattie #18Scotland | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Cormac Daly #19Scotland | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/05/2028 |

Colin Hamilton
Scotland Championship













