
Arambagh KS
- Giá trị£0.65
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kwame Kizito #3Ghana | Tiền đạo | 30 | 0.27 Triệu | 31/12/2021 |
Shahidul Islam #20Bangladesh | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Mohammad Rocky #3Bangladesh | Hậu vệ | 28 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Bennash Quansah Ghana | Hậu vệ | 30 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Shadrach Lantei-Mills #8Ghana | Tiền vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Amir Hakim Bappy #9Bangladesh | Tiền vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Didarul Alam #70Bangladesh | Tiền vệ | 30 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Azad Hossen #1Bangladesh | Thủ môn | 34 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Kazi Rahad #2Bangladesh | Hậu vệ | 23 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Umor Faruq Mithu #16Bangladesh | Tiền vệ | 25 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Yaya John Denapo #7Nigeria | Tiền đạo | 21 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Haider Awada Liban | Tiền đạo | 36 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Khondoker Ashraful Islam Bangladesh | Tiền đạo | 29 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Mohiuddin Ranu #22Bangladesh | Thủ môn | 25 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Md Salim #31Bangladesh | Thủ môn | 37 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Mahmudul Hasan Ritu #69Bangladesh | Tiền vệ | 28 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Biplu Ahmed Bangladesh | Tiền vệ | 27 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Arifur Rahman Bangladesh | Tiền đạo | 27 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Shakil Ahamed #13Bangladesh | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Sadekujaman Fahim #21Bangladesh | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
Islam Sakhawat #24Bangladesh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Prosenjit Chakraborty #25Ấn Độ | Hậu vệ | 28 | 0 Triệu | --/--/---- |
Abu Taheb Parvez #27Bangladesh | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
Apu Ahammed #50Bangladesh | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Apurbo Mali Bangladesh | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |
Nikson Chakma Mui #4Bangladesh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Rasel #14Bangladesh | Tiền vệ | 38 | 0 Triệu | --/--/---- |
Akkas Ali #15Bangladesh | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Md Ratul Hasan #18Bangladesh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohammed Shawon #26Bangladesh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Abdullah Junaid Cishty #39Bangladesh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Azmol Gazi #40Bangladesh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Samor Joy Tanchangy Bangladesh | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mohammed Nazim Uddin #12Bangladesh | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Mohammed Jahedul Alam #20Bangladesh | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Shakil Ahmad #32Bangladesh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Shawon Ritchil #44Bangladesh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Morshedul Islam #99Bangladesh | Tiền đạo | - | --/--/---- |
