
APR FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Djibril Ouattara #30Burkina Faso | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Togui William Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
Denis Omedi Uganda | Tiền đạo | 32 | 0.15 Triệu | 01/01/2027 |
Mamadou Traore #18Mali | Tiền vệ | 27 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Eric Gasana Rwanda | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Clement Niyigena Rwanda | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Hakim Kiwanuka #11Uganda | Tiền vệ | 26 | - | 01/01/2027 |
Dauda Yussif Seidu #28Ghana | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Alain Kwitonda Rwanda | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Frodouard Mugiraneza Rwanda | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ramadhan Niyibizi Rwanda | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jean Mugiraneza Rwanda | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Memel Dao Burkina Faso | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mamadou Sy #9Mauritania | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Alua Gaseruka Rwanda | Tiền đạo | 43 | - | --/--/---- |

