
Agri 1970 Spor
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Efe Binici Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 25 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Huseyin Eren Bektas Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 27 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Vedat Boyukgul Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Abdulkadir Capan Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ertugrul Usta Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Emir Aydin Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Aybars Tufekci Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Bahtiyar Yilmaz Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Fatih Ekinci Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ramazan Karakurt Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mahmut Emin Kabul Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Hivan Ozkurt Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Ali Gundogdu Đức | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Emre Yasar Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Eren Kiyag Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Oguzhan Birben Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Baris Kilic Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Tufan Deniz Gelen Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Hamza Ozturk Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Huseyin Ikiz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mesih Kayabas Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mustafa Kayabasi Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Tayfun Culha Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Yusuf Akdeniz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Yusuf Şengüler Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Emrah Tacir #7Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Alparslan Fidan Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Alperen Yilmaz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Osman Yildirim Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Dogukan Oksuz Azerbaijan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Kerem Yasa Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Muhammet Kilic Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Sertan Irkilmez Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Yasin Guvenoglu Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

