
9 de Octubre
- Giá trị£9.43
- Tuổi trung bình27.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Geovanny Enrique Nazareno Simisterra #24Ecuador | Hậu vệ | 38 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Yilmar Celedon Colombia | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Felipe Jonathan Mejia Perlaza #9Ecuador | Tiền đạo | 31 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Ely Jair Esterilla Castro #13Ecuador | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Luis Moreira Ecuador | Tiền vệ | 30 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Jhon Medina #26Ecuador | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Elquin Chichande Ecuador | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Abdala Jaime Bucaram Pulley Ecuador | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
Adan Rojas Ecuador | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Danne Gonzalez Ecuador | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Kenneth Ortiz Ecuador | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Robinson Roja Ecuador | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Miguel Grueso Ecuador | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Jhon Loor Ecuador | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Wilmar Rivas Colombia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Wilson Vernaza Ecuador | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Jhojan Riascos #19Colombia | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Dilan Saltos Ecuador | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |



