
07 Vestur Sorvagur
- Thành phốFaroe Islands
- Giá trị£0.72
- Tuổi trung bình24.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Casper Gedsted #11Đan Mạch | Hậu vệ | 24 | 0.12 Triệu | 31/12/2025 |
Brage Kvithyld #3Na Uy | Hậu vệ | 22 | 0.08 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Sonni Nattestad #5Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 32 | 0.08 Triệu | 31/10/2026 |
![]() | Tiền đạo | 31 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Eiler Frodason #2Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Ronni Moller Iversen Đan Mạch | Tiền đạo | 32 | 0.045 Triệu | 31/12/2017 |
Danjal Lervig #3Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 35 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Asbjorn Hedinsson #15Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 26 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Joannis a Steig #23Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 29 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Teitur Olsen #7Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 28 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Hogni Nielsen Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 29 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Solvi Egilsson Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 31 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Albert Theis Nielsen Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 27 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Marjus Nielsen Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 23 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Ingi Joensen Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 24 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Samal a Steig #12Quần đảo Faroe | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Sebastian Dalby Đan Mạch | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Steven van Dijk Hà Lan | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Dann Frodason #4Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nóa Eydsteinsson #13Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Rasmus Helgason #17Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Lukas Grenaa Giessing Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Magnus Isager #5Đan Mạch | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Magnus Holm Jacobsen #6Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Hjalmar Gudmundsen #14Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Julian Mouritsen #17Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jon Nielsen #19Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jónas Nordendal #20Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Edvin Jakobsen #21Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Ola Arntsen #22Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Oddur Petersen #27Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Tobias Giusti #28Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Maxwell Michael Eiffion Quần đảo Faroe | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
David Videro #10Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Lucas Gardar #11Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Jonas Prior #18Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Jonathan Flensborg Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

VĐQG Đảo Faroe
