ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu32Thắng6 (19%)Hòa10 (31%)Bại16 (50%)Điểm0.88Thống kêBàn thắng31 (0.97)Bàn bại51 (1.59)Thẻ vàng104 (3.25)Thẻ đỏ4 (0.13)