ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu32Thắng16 (50%)Hòa8 (25%)Bại8 (25%)Điểm1.75Thống kêBàn thắng38 (1.19)Bàn bại38 (1.19)Thẻ vàng50 (1.56)Thẻ đỏ0 (0.00)