ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu18Thắng6 (33%)Hòa3 (17%)Bại9 (50%)Điểm1.17Thống kêBàn thắng22 (1.22)Bàn bại26 (1.44)Thẻ vàng30 (1.67)Thẻ đỏ2 (0.11)