ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu49Thắng22 (45%)Hòa10 (20%)Bại17 (35%)Điểm1.55Thống kêBàn thắng68 (1.39)Bàn bại56 (1.14)Thẻ vàng150 (3.06)Thẻ đỏ12 (0.24)