ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu18Thắng10 (56%)Hòa5 (28%)Bại3 (17%)Điểm1.94Thống kêBàn thắng37 (2.06)Bàn bại19 (1.06)Thẻ vàng80 (4.44)Thẻ đỏ0 (0.00)