ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu96Thắng48 (50%)Hòa20 (21%)Bại28 (29%)Điểm1.71Thống kêBàn thắng131 (1.36)Bàn bại96 (1.00)Thẻ vàng302 (3.15)Thẻ đỏ26 (0.27)