ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu98Thắng34 (35%)Hòa21 (21%)Bại43 (44%)Điểm1.26Thống kêBàn thắng145 (1.48)Bàn bại156 (1.59)Thẻ vàng280 (2.86)Thẻ đỏ6 (0.06)