ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu18Thắng8 (44%)Hòa4 (22%)Bại6 (33%)Điểm1.56Thống kêBàn thắng22 (1.22)Bàn bại17 (0.94)Thẻ vàng42 (2.33)Thẻ đỏ2 (0.11)