ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu41Thắng19 (46%)Hòa12 (29%)Bại10 (24%)Điểm1.68Thống kêBàn thắng73 (1.78)Bàn bại41 (1.00)Thẻ vàng100 (2.44)Thẻ đỏ8 (0.20)