ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu13Thắng5 (38%)Hòa4 (31%)Bại4 (31%)Điểm1.46Thống kêBàn thắng25 (1.92)Bàn bại15 (1.15)Thẻ vàng24 (1.85)Thẻ đỏ4 (0.31)