ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu26Thắng9 (35%)Hòa5 (19%)Bại12 (46%)Điểm1.23Thống kêBàn thắng35 (1.35)Bàn bại34 (1.31)Thẻ vàng48 (1.85)Thẻ đỏ2 (0.08)