ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu98Thắng9 (9%)Hòa13 (13%)Bại76 (78%)Điểm0.41Thống kêBàn thắng75 (0.77)Bàn bại308 (3.14)Thẻ vàng282 (2.88)Thẻ đỏ24 (0.24)