ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu11Thắng6 (55%)Hòa2 (18%)Bại3 (27%)Điểm1.82Thống kêBàn thắng20 (1.82)Bàn bại9 (0.82)Thẻ vàng30 (2.73)Thẻ đỏ0 (0.00)