ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu28Thắng13 (46%)Hòa6 (21%)Bại9 (32%)Điểm1.61Thống kêBàn thắng41 (1.46)Bàn bại39 (1.39)Thẻ vàng102 (3.64)Thẻ đỏ2 (0.07)