ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu24Thắng11 (46%)Hòa5 (21%)Bại8 (33%)Điểm1.58Thống kêBàn thắng28 (1.17)Bàn bại32 (1.33)Thẻ vàng80 (3.33)Thẻ đỏ4 (0.17)