ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu41Thắng13 (32%)Hòa6 (15%)Bại22 (54%)Điểm1.10Thống kêBàn thắng50 (1.22)Bàn bại74 (1.80)Thẻ vàng148 (3.61)Thẻ đỏ12 (0.29)