ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu93Thắng37 (40%)Hòa28 (30%)Bại28 (30%)Điểm1.49Thống kêBàn thắng139 (1.49)Bàn bại111 (1.19)Thẻ vàng294 (3.16)Thẻ đỏ10 (0.11)