ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu83Thắng36 (43%)Hòa21 (25%)Bại26 (31%)Điểm1.55Thống kêBàn thắng134 (1.61)Bàn bại108 (1.30)Thẻ vàng292 (3.52)Thẻ đỏ8 (0.10)