ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng1 (11%)Hòa5 (56%)Bại3 (33%)Điểm0.89Thống kêBàn thắng4 (0.44)Bàn bại7 (0.78)Thẻ vàng44 (4.89)Thẻ đỏ4 (0.44)