ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu73Thắng44 (60%)Hòa23 (32%)Bại6 (8%)Điểm2.12Thống kêBàn thắng147 (2.01)Bàn bại51 (0.70)Thẻ vàng188 (2.58)Thẻ đỏ16 (0.22)