ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng3 (33%)Hòa1 (11%)Bại5 (56%)Điểm1.11Thống kêBàn thắng12 (1.33)Bàn bại18 (2.00)Thẻ vàng8 (0.89)Thẻ đỏ0 (0.00)