ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu13Thắng4 (31%)Hòa3 (23%)Bại6 (46%)Điểm1.15Thống kêBàn thắng16 (1.23)Bàn bại24 (1.85)Thẻ vàng24 (1.85)Thẻ đỏ2 (0.15)