ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu128Thắng51 (40%)Hòa36 (28%)Bại41 (32%)Điểm1.48Thống kêBàn thắng167 (1.30)Bàn bại163 (1.27)Thẻ vàng564 (4.41)Thẻ đỏ26 (0.20)