ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu11Thắng5 (45%)Hòa4 (36%)Bại2 (18%)Điểm1.73Thống kêBàn thắng14 (1.27)Bàn bại11 (1.00)Thẻ vàng34 (3.09)Thẻ đỏ0 (0.00)