ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu11Thắng3 (27%)Hòa4 (36%)Bại4 (36%)Điểm1.18Thống kêBàn thắng8 (0.73)Bàn bại11 (1.00)Thẻ vàng18 (1.64)Thẻ đỏ0 (0.00)