ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu48Thắng15 (31%)Hòa14 (29%)Bại19 (40%)Điểm1.23Thống kêBàn thắng42 (0.88)Bàn bại52 (1.08)Thẻ vàng184 (3.83)Thẻ đỏ10 (0.21)