ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng6 (43%)Hòa2 (14%)Bại6 (43%)Điểm1.43Thống kêBàn thắng17 (1.21)Bàn bại18 (1.29)Thẻ vàng72 (5.14)Thẻ đỏ8 (0.57)