ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu55Thắng16 (29%)Hòa16 (29%)Bại23 (42%)Điểm1.16Thống kêBàn thắng49 (0.89)Bàn bại64 (1.16)Thẻ vàng246 (4.47)Thẻ đỏ14 (0.25)