ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu53Thắng23 (43%)Hòa10 (19%)Bại20 (38%)Điểm1.49Thống kêBàn thắng75 (1.42)Bàn bại69 (1.30)Thẻ vàng164 (3.09)Thẻ đỏ6 (0.11)