ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu15Thắng6 (40%)Hòa5 (33%)Bại4 (27%)Điểm1.53Thống kêBàn thắng15 (1.00)Bàn bại13 (0.87)Thẻ vàng34 (2.27)Thẻ đỏ2 (0.13)