ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng7 (50%)Hòa5 (36%)Bại2 (14%)Điểm1.86Thống kêBàn thắng20 (1.43)Bàn bại12 (0.86)Thẻ vàng50 (3.57)Thẻ đỏ2 (0.14)